'close'QUAY LẠI
Vòng loại World Cup (Châu Phi)

Angola VS Swaziland 20:00 05/06/2024

Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Phát trực tiếp văn bản
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://mikecarey.net/football/team/5ce7b63da58aef177b23587c8a7cdcb5.png
    Angola
    https://mikecarey.net/football/team/c0a3b4cec0cccf7043be561bed84d6ec.png
    Swaziland

    Tỷ số

    https://mikecarey.net/football/team/5ce7b63da58aef177b23587c8a7cdcb5.png
    Angola
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://mikecarey.net/football/team/c0a3b4cec0cccf7043be561bed84d6ec.png
    Swaziland
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1564858800
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionSwaziland
    1
    competitionAngola
    1
    1564318800
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionAngola
    1
    competitionSwaziland
    1
    1436020200
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionSwaziland
    2
    competitionAngola
    0
    1434891600
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionAngola
    2
    competitionSwaziland
    2
    1372518000
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionSwaziland
    1
    competitionAngola
    0
    1371992400
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionAngola
    0
    competitionSwaziland
    1
    1182090600
    competitionCAF AFCON
    competitionSwaziland
    3
    competitionAngola
    0
    1157288400
    competitionCAF AFCON
    competitionAngola
    0
    competitionSwaziland
    2

    Thành tựu gần đây

    Angola
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionDR Congo
    0
    competitionAngola
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionMozambique
    1
    competitionAngola
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionAngola
    4
    competitionIran
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionMadagascar
    0
    competitionAngola
    0
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionLesotho
    4
    competitionAngola
    2
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionMauritius
    0
    competitionAngola
    1
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionAngola
    1
    competitionMozambique
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionAngola
    1
    competitionCentral African Republic
    2
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionGhana
    1
    competitionAngola
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionAngola
    1
    competitionGhana
    0
    Swaziland
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSwaziland
    2
    competitionBotswana
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSwaziland
    0
    competitionSouth Africa
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionSwaziland
    0
    competitionBurkina Faso
    0
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionSwaziland
    2
    competitionSouth Africa
    1
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionSwaziland
    1
    competitionNamibia
    2
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionBotswana
    0
    competitionSwaziland
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionTogo
    0
    competitionSwaziland
    2
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionCape Verde
    0
    competitionSwaziland
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionSwaziland
    0
    competitionCape Verde
    0
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionBotswana
    2
    competitionSwaziland
    2

    Thư mục gần

    https://mikecarey.net/football/team/5ce7b63da58aef177b23587c8a7cdcb5.png
    Angola
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://mikecarey.net/football/team/c0a3b4cec0cccf7043be561bed84d6ec.png
    Swaziland
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://mikecarey.net/football/team/5ce7b63da58aef177b23587c8a7cdcb5.png
    Angola
    Swaziland
    https://mikecarey.net/football/team/5ce7b63da58aef177b23587c8a7cdcb5.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://mikecarey.net/football/team/5ce7b63da58aef177b23587c8a7cdcb5.png
    Angola
    https://mikecarey.net/football/team/c0a3b4cec0cccf7043be561bed84d6ec.png
    Swaziland

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://mikecarey.net/football/team/5ce7b63da58aef177b23587c8a7cdcb5.png
    Angola
    Swaziland
    https://mikecarey.net/football/team/5ce7b63da58aef177b23587c8a7cdcb5.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://mikecarey.net/football/team/5ce7b63da58aef177b23587c8a7cdcb5.png
    Angola
    Swaziland
    https://mikecarey.net/football/team/5ce7b63da58aef177b23587c8a7cdcb5.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://mikecarey.net/football/team/5ce7b63da58aef177b23587c8a7cdcb5.png
    Angola
    Swaziland
    https://mikecarey.net/football/team/5ce7b63da58aef177b23587c8a7cdcb5.png

    bắt đầu đội hình

    Angola

    Angola

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Swaziland

    Swaziland

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Angola
    Angola
    Swaziland
    Swaziland
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Angola logo
    Angola
    Swaziland logo
    Swaziland
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Swaziland logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Angola logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Egypt
    2
    2/0/0
    8/0
    6
    2.
    Burkina Faso
    2
    1/1/0
    4/1
    4
    3.
    Guinea Bissau
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    4.
    Ethiopia
    2
    0/1/1
    0/3
    1
    5.
    Sierra Leone
    2
    0/1/1
    0/2
    1
    6.
    Djibouti
    2
    0/0/2
    0/7
    0

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Senegal
    2
    1/1/0
    4/0
    4
    2.
    Sudan
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    3.
    DR Congo
    2
    1/0/1
    2/1
    3
    4.
    Togo
    2
    0/2/0
    1/1
    2
    5.
    Mauritania
    2
    0/1/1
    0/2
    1
    6.
    South Sudan
    2
    0/1/1
    0/4
    1

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Rwanda
    2
    1/1/0
    2/0
    4
    2.
    South Africa
    2
    1/0/1
    2/3
    3
    3.
    Zimbabwe
    2
    0/2/0
    1/1
    2
    4.
    Lesotho
    2
    0/2/0
    1/1
    2
    5.
    Nigeria
    2
    0/2/0
    2/2
    2
    6.
    Benin
    2
    0/1/1
    1/2
    1

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Cameroon
    2
    1/1/0
    4/1
    4
    2.
    Cape Verde
    2
    1/1/0
    2/0
    4
    3.
    Libya
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    4.
    Angola
    2
    0/2/0
    0/0
    2
    5.
    Mauritius
    2
    0/1/1
    0/3
    1
    6.
    Swaziland
    2
    0/0/2
    0/3
    0

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Niger
    2
    1/0/1
    2/2
    3
    2.
    Tanzania
    2
    1/0/1
    1/2
    3
    3.
    Morocco
    1
    1/0/0
    2/0
    3
    4.
    Zambia
    2
    1/0/1
    5/4
    3
    5.
    Eritrea
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    6.
    Congo
    1
    0/0/1
    2/4
    0

    group F

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Gabon
    2
    2/0/0
    4/2
    6
    2.
    Cote DIvoire
    2
    2/0/0
    11/0
    6
    3.
    Burundi
    2
    1/0/1
    4/4
    3
    4.
    Kenya
    2
    1/0/1
    6/2
    3
    5.
    Seychelles
    2
    0/0/2
    0/14
    0
    6.
    Gambia
    2
    0/0/2
    2/5
    0

    group G

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Algeria
    2
    2/0/0
    5/1
    6
    2.
    Mozambique
    2
    1/0/1
    3/4
    3
    3.
    Botswana
    2
    1/0/1
    3/3
    3
    4.
    Guinea
    2
    1/0/1
    2/2
    3
    5.
    Uganda
    2
    1/0/1
    2/2
    3
    6.
    Somalia
    2
    0/0/2
    1/4
    0

    group H

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Equatorial Guinea
    2
    2/0/0
    2/0
    6
    2.
    Tunisia
    2
    2/0/0
    5/0
    6
    3.
    Malawi
    2
    1/0/1
    1/1
    3
    4.
    Namibia
    2
    1/0/1
    2/1
    3
    5.
    Liberia
    2
    0/0/2
    0/2
    0
    6.
    Sao Tome Principe
    2
    0/0/2
    0/6
    0

    group I

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Comoros
    2
    2/0/0
    5/2
    6
    2.
    Mali
    2
    1/1/0
    4/2
    4
    3.
    Ghana
    2
    1/0/1
    1/1
    3
    4.
    Madagascar
    2
    1/0/1
    3/1
    3
    5.
    Central African Republic
    2
    0/1/1
    3/5
    1
    6.
    Chad
    2
    0/0/2
    1/6
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy