'close'QUAY LẠI
Vòng loại World Cup (Châu Phi)

Cote DIvoire VS Gabon 20:00 05/06/2024

Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Phát trực tiếp văn bản
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://mikecarey.net/football/team/db5f54482ae28e132611f4c928b6f672.png
    Cote DIvoire
    https://mikecarey.net/football/team/1c3646a13b313d69c782097a62658900.png
    Gabon

    Tỷ số

    https://mikecarey.net/football/team/db5f54482ae28e132611f4c928b6f672.png
    Cote DIvoire
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://mikecarey.net/football/team/1c3646a13b313d69c782097a62658900.png
    Gabon
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1504632600
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionGabon
    1
    competitionCote DIvoire
    2
    1504368000
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionCote DIvoire
    0
    competitionGabon
    3
    1465061400
    competitionCAF AFCON
    competitionGabon
    2
    competitionCote DIvoire
    1
    1453644000
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionGabon
    4
    competitionCote DIvoire
    1
    1434301200
    competitionCAF AFCON
    competitionCote DIvoire
    0
    competitionGabon
    0
    1189263600
    competitionCAF AFCON
    competitionCote DIvoire
    0
    competitionGabon
    0
    1160305200
    competitionCAF AFCON
    competitionGabon
    5
    competitionCote DIvoire
    0

    Thành tựu gần đây

    Cote DIvoire
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSouth Africa
    1
    competitionCote DIvoire
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionMorocco
    1
    competitionCote DIvoire
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionLesotho
    1
    competitionCote DIvoire
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionCote DIvoire
    3
    competitionZambia
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionCote DIvoire
    0
    competitionComoros
    2
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionComoros
    3
    competitionCote DIvoire
    1
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionCote DIvoire
    1
    competitionAlgeria
    0
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionCote DIvoire
    1
    competitionUganda
    3
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionCote DIvoire
    0
    competitionDR Congo
    0
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionSenegal
    0
    competitionCote DIvoire
    1
    Gabon
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionGabon
    1
    competitionGuinea
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionGabon
    2
    competitionMauritania
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionDR Congo
    0
    competitionGabon
    2
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionGabon
    1
    competitionSudan
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionSudan
    1
    competitionGabon
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionNiger
    3
    competitionGabon
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionGuinea Bissau
    3
    competitionGabon
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionMauritania
    0
    competitionGabon
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionGabon
    0
    competitionDR Congo
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionGabon
    1
    competitionBurkina Faso
    1

    Thư mục gần

    https://mikecarey.net/football/team/db5f54482ae28e132611f4c928b6f672.png
    Cote DIvoire
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://mikecarey.net/football/team/1c3646a13b313d69c782097a62658900.png
    Gabon
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://mikecarey.net/football/team/db5f54482ae28e132611f4c928b6f672.png
    Cote DIvoire
    Gabon
    https://mikecarey.net/football/team/db5f54482ae28e132611f4c928b6f672.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://mikecarey.net/football/team/db5f54482ae28e132611f4c928b6f672.png
    Cote DIvoire
    https://mikecarey.net/football/team/1c3646a13b313d69c782097a62658900.png
    Gabon

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://mikecarey.net/football/team/db5f54482ae28e132611f4c928b6f672.png
    Cote DIvoire
    Gabon
    https://mikecarey.net/football/team/db5f54482ae28e132611f4c928b6f672.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://mikecarey.net/football/team/db5f54482ae28e132611f4c928b6f672.png
    Cote DIvoire
    Gabon
    https://mikecarey.net/football/team/db5f54482ae28e132611f4c928b6f672.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://mikecarey.net/football/team/db5f54482ae28e132611f4c928b6f672.png
    Cote DIvoire
    Gabon
    https://mikecarey.net/football/team/db5f54482ae28e132611f4c928b6f672.png

    bắt đầu đội hình

    Cote DIvoire

    Cote DIvoire

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Gabon

    Gabon

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Cote DIvoire
    Cote DIvoire
    Gabon
    Gabon
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Cote DIvoire logo
    Cote DIvoire
    Gabon logo
    Gabon
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Gabon logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Cote DIvoire logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Egypt
    2
    2/0/0
    8/0
    6
    2.
    Burkina Faso
    2
    1/1/0
    4/1
    4
    3.
    Guinea Bissau
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    4.
    Ethiopia
    2
    0/1/1
    0/3
    1
    5.
    Sierra Leone
    2
    0/1/1
    0/2
    1
    6.
    Djibouti
    2
    0/0/2
    0/7
    0

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Senegal
    2
    1/1/0
    4/0
    4
    2.
    Sudan
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    3.
    DR Congo
    2
    1/0/1
    2/1
    3
    4.
    Togo
    2
    0/2/0
    1/1
    2
    5.
    Mauritania
    2
    0/1/1
    0/2
    1
    6.
    South Sudan
    2
    0/1/1
    0/4
    1

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Rwanda
    2
    1/1/0
    2/0
    4
    2.
    South Africa
    2
    1/0/1
    2/3
    3
    3.
    Zimbabwe
    2
    0/2/0
    1/1
    2
    4.
    Lesotho
    2
    0/2/0
    1/1
    2
    5.
    Nigeria
    2
    0/2/0
    2/2
    2
    6.
    Benin
    2
    0/1/1
    1/2
    1

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Cameroon
    2
    1/1/0
    4/1
    4
    2.
    Cape Verde
    2
    1/1/0
    2/0
    4
    3.
    Libya
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    4.
    Angola
    2
    0/2/0
    0/0
    2
    5.
    Mauritius
    2
    0/1/1
    0/3
    1
    6.
    Swaziland
    2
    0/0/2
    0/3
    0

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Niger
    2
    1/0/1
    2/2
    3
    2.
    Tanzania
    2
    1/0/1
    1/2
    3
    3.
    Morocco
    1
    1/0/0
    2/0
    3
    4.
    Zambia
    2
    1/0/1
    5/4
    3
    5.
    Eritrea
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    6.
    Congo
    1
    0/0/1
    2/4
    0

    group F

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Gabon
    2
    2/0/0
    4/2
    6
    2.
    Cote DIvoire
    2
    2/0/0
    11/0
    6
    3.
    Burundi
    2
    1/0/1
    4/4
    3
    4.
    Kenya
    2
    1/0/1
    6/2
    3
    5.
    Seychelles
    2
    0/0/2
    0/14
    0
    6.
    Gambia
    2
    0/0/2
    2/5
    0

    group G

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Algeria
    2
    2/0/0
    5/1
    6
    2.
    Mozambique
    2
    1/0/1
    3/4
    3
    3.
    Botswana
    2
    1/0/1
    3/3
    3
    4.
    Guinea
    2
    1/0/1
    2/2
    3
    5.
    Uganda
    2
    1/0/1
    2/2
    3
    6.
    Somalia
    2
    0/0/2
    1/4
    0

    group H

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Equatorial Guinea
    2
    2/0/0
    2/0
    6
    2.
    Tunisia
    2
    2/0/0
    5/0
    6
    3.
    Malawi
    2
    1/0/1
    1/1
    3
    4.
    Namibia
    2
    1/0/1
    2/1
    3
    5.
    Liberia
    2
    0/0/2
    0/2
    0
    6.
    Sao Tome Principe
    2
    0/0/2
    0/6
    0

    group I

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Comoros
    2
    2/0/0
    5/2
    6
    2.
    Mali
    2
    1/1/0
    4/2
    4
    3.
    Ghana
    2
    1/0/1
    1/1
    3
    4.
    Madagascar
    2
    1/0/1
    3/1
    3
    5.
    Central African Republic
    2
    0/1/1
    3/5
    1
    6.
    Chad
    2
    0/0/2
    1/6
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy