'close'QUAY LẠI
Vòng loại World Cup (Châu Phi)

Uganda VS Botswana 20:00 05/06/2024

Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Phát trực tiếp văn bản
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://mikecarey.net/football/team/2ba0a31a44fe5fecc6548be61d0e5344.png
    Uganda
    https://mikecarey.net/football/team/3a9b3eab8a2396779c3ff15ae34f1d1c.png
    Botswana

    Tỷ số

    https://mikecarey.net/football/team/2ba0a31a44fe5fecc6548be61d0e5344.png
    Uganda
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://mikecarey.net/football/team/3a9b3eab8a2396779c3ff15ae34f1d1c.png
    Botswana
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1465048800
    competitionCAF AFCON
    competitionUganda
    1
    competitionBotswana
    2
    1434200400
    competitionCAF AFCON
    competitionBotswana
    2
    competitionUganda
    0
    1377954000
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionUganda
    1
    competitionBotswana
    3

    Thành tựu gần đây

    Uganda
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionUganda
    3
    competitionZambia
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionUganda
    1
    competitionMali
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionUganda
    0
    competitionNiger
    2
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionAlgeria
    1
    competitionUganda
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionUganda
    1
    competitionDR Congo
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionUganda
    0
    competitionTanzania
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionTanzania
    0
    competitionUganda
    1
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionCote DIvoire
    1
    competitionUganda
    3
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionUganda
    0
    competitionSenegal
    1
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionUganda
    0
    competitionDR Congo
    0
    Botswana
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSwaziland
    2
    competitionBotswana
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionZimbabwe
    1
    competitionBotswana
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionBotswana
    3
    competitionTunisia
    0
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionBotswana
    0
    competitionNamibia
    0
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionBotswana
    2
    competitionSouth Africa
    1
    item[4]
    competitionCAF South Africa Confederations Cup
    competitionBotswana
    0
    competitionSwaziland
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionLibya
    1
    competitionBotswana
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionEquatorial Guinea
    2
    competitionBotswana
    3
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionBotswana
    2
    competitionEquatorial Guinea
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBotswana
    1
    competitionAngola
    0

    Thư mục gần

    https://mikecarey.net/football/team/2ba0a31a44fe5fecc6548be61d0e5344.png
    Uganda
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://mikecarey.net/football/team/3a9b3eab8a2396779c3ff15ae34f1d1c.png
    Botswana
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://mikecarey.net/football/team/2ba0a31a44fe5fecc6548be61d0e5344.png
    Uganda
    Botswana
    https://mikecarey.net/football/team/2ba0a31a44fe5fecc6548be61d0e5344.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://mikecarey.net/football/team/2ba0a31a44fe5fecc6548be61d0e5344.png
    Uganda
    https://mikecarey.net/football/team/3a9b3eab8a2396779c3ff15ae34f1d1c.png
    Botswana

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://mikecarey.net/football/team/2ba0a31a44fe5fecc6548be61d0e5344.png
    Uganda
    Botswana
    https://mikecarey.net/football/team/2ba0a31a44fe5fecc6548be61d0e5344.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://mikecarey.net/football/team/2ba0a31a44fe5fecc6548be61d0e5344.png
    Uganda
    Botswana
    https://mikecarey.net/football/team/2ba0a31a44fe5fecc6548be61d0e5344.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://mikecarey.net/football/team/2ba0a31a44fe5fecc6548be61d0e5344.png
    Uganda
    Botswana
    https://mikecarey.net/football/team/2ba0a31a44fe5fecc6548be61d0e5344.png

    bắt đầu đội hình

    Uganda

    Uganda

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Botswana

    Botswana

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Uganda
    Uganda
    Botswana
    Botswana
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Uganda logo
    Uganda
    Botswana logo
    Botswana
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Botswana logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Uganda logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Egypt
    2
    2/0/0
    8/0
    6
    2.
    Burkina Faso
    2
    1/1/0
    4/1
    4
    3.
    Guinea Bissau
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    4.
    Ethiopia
    2
    0/1/1
    0/3
    1
    5.
    Sierra Leone
    2
    0/1/1
    0/2
    1
    6.
    Djibouti
    2
    0/0/2
    0/7
    0

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Senegal
    2
    1/1/0
    4/0
    4
    2.
    Sudan
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    3.
    DR Congo
    2
    1/0/1
    2/1
    3
    4.
    Togo
    2
    0/2/0
    1/1
    2
    5.
    Mauritania
    2
    0/1/1
    0/2
    1
    6.
    South Sudan
    2
    0/1/1
    0/4
    1

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Rwanda
    2
    1/1/0
    2/0
    4
    2.
    South Africa
    2
    1/0/1
    2/3
    3
    3.
    Zimbabwe
    2
    0/2/0
    1/1
    2
    4.
    Lesotho
    2
    0/2/0
    1/1
    2
    5.
    Nigeria
    2
    0/2/0
    2/2
    2
    6.
    Benin
    2
    0/1/1
    1/2
    1

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Cameroon
    2
    1/1/0
    4/1
    4
    2.
    Cape Verde
    2
    1/1/0
    2/0
    4
    3.
    Libya
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    4.
    Angola
    2
    0/2/0
    0/0
    2
    5.
    Mauritius
    2
    0/1/1
    0/3
    1
    6.
    Swaziland
    2
    0/0/2
    0/3
    0

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Niger
    2
    1/0/1
    2/2
    3
    2.
    Tanzania
    2
    1/0/1
    1/2
    3
    3.
    Morocco
    1
    1/0/0
    2/0
    3
    4.
    Zambia
    2
    1/0/1
    5/4
    3
    5.
    Eritrea
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    6.
    Congo
    1
    0/0/1
    2/4
    0

    group F

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Gabon
    2
    2/0/0
    4/2
    6
    2.
    Cote DIvoire
    2
    2/0/0
    11/0
    6
    3.
    Burundi
    2
    1/0/1
    4/4
    3
    4.
    Kenya
    2
    1/0/1
    6/2
    3
    5.
    Seychelles
    2
    0/0/2
    0/14
    0
    6.
    Gambia
    2
    0/0/2
    2/5
    0

    group G

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Algeria
    2
    2/0/0
    5/1
    6
    2.
    Mozambique
    2
    1/0/1
    3/4
    3
    3.
    Botswana
    2
    1/0/1
    3/3
    3
    4.
    Guinea
    2
    1/0/1
    2/2
    3
    5.
    Uganda
    2
    1/0/1
    2/2
    3
    6.
    Somalia
    2
    0/0/2
    1/4
    0

    group H

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Equatorial Guinea
    2
    2/0/0
    2/0
    6
    2.
    Tunisia
    2
    2/0/0
    5/0
    6
    3.
    Malawi
    2
    1/0/1
    1/1
    3
    4.
    Namibia
    2
    1/0/1
    2/1
    3
    5.
    Liberia
    2
    0/0/2
    0/2
    0
    6.
    Sao Tome Principe
    2
    0/0/2
    0/6
    0

    group I

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Comoros
    2
    2/0/0
    5/2
    6
    2.
    Mali
    2
    1/1/0
    4/2
    4
    3.
    Ghana
    2
    1/0/1
    1/1
    3
    4.
    Madagascar
    2
    1/0/1
    3/1
    3
    5.
    Central African Republic
    2
    0/1/1
    3/5
    1
    6.
    Chad
    2
    0/0/2
    1/6
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy